dentiste
dentiste nghĩa là thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.
Nghĩa của dentiste
Danh từ · cả hai giống
- Y học Thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.
Dạng từ của dentiste
| Số nhiều | dentistes |
Câu ví dụ với dentiste
- Aujourd'hui je suis allé voir le dentiste. Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346972
- Je ne veux pas aller chez le dentiste. Tôi không muốn đến nha sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8701040
- Tom est un dentiste. Tom là nha sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6397790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dentist
Câu hỏi thường gặp
dentiste nghĩa là gì?
dentiste (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.
dentiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dentiste (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tist/.
dentiste là giống đực hay giống cái?
dentiste là danh từ cả hai giống.