TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentiste

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

dentiste nghĩa là thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.

Nghĩa của dentiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.

Dạng từ của dentiste

Số nhiềudentistes

Câu ví dụ với dentiste

  • Aujourd'hui je suis allé voir le dentiste. Hôm nay tôi đã đi đến gặp nha sỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346972
  • Je ne veux pas aller chez le dentiste. Tôi không muốn đến nha sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8701040
  • Tom est un dentiste. Tom là nha sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6397790

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentist

Câu hỏi thường gặp

dentiste nghĩa là gì?

dentiste (danh từ) nghĩa là thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.

dentiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentiste (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tist/.

dentiste là giống đực hay giống cái?

dentiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.