TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentifrice

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.ti.fʁis/ giọng máy của trình duyệt

dentifrice nghĩa là thuốc đánh răng.

Nghĩa của dentifrice

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc đánh răng.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).
    • Savon dentifricexà phòng (đánh) răng

Dạng từ của dentifrice

Đi với mạo từ: un dentifrice · le dentifrice

Số nhiềudentifrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothpaste

Câu hỏi thường gặp

dentifrice nghĩa là gì?

dentifrice (danh từ, tính từ) nghĩa là thuốc đánh răng.

dentifrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentifrice (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.ti.fʁis/.

dentifrice là giống đực hay giống cái?

dentifrice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.