TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentelé

/dɑ̃t.le/ giọng máy của trình duyệt

dentelé nghĩa là có răng cưa, khía răng, cơ răng cưa.

Nghĩa của dentelé

Tính từ

  1. Có răng cưa, khía răng.
    • Feuille dentelée(thực vật học) lá khía răng
    • Muscle dentelé(giải phẫu) cơ răng cưa

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ răng cưa.

Dạng từ của dentelé

Số nhiềudentelés
Giống cáidentelée
Giống cái số nhiềudentelées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dentelé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jagged; indented

Câu hỏi thường gặp

dentelé nghĩa là gì?

dentelé (tính từ, danh từ) nghĩa là có răng cưa, khía răng, cơ răng cưa.

dentelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentelé (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃t.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.