TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentelure

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃t.lyʁ/ giọng máy của trình duyệt

dentelure nghĩa là rìa hình răng, răng mịn.

Nghĩa của dentelure

Danh từ · giống cái

  1. Rìa hình răng.
  2. Thực vật học Răng mịn (ở rìa lá).
  3. Đỉnh răng cưa (của núi).

Dạng từ của dentelure

Đi với mạo từ: une dentelure · la dentelure

Số nhiềudentelures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ serration (of leaf); perforation (of stamp); jagged outline (of mountain etc.); serration

Câu hỏi thường gặp

dentelure nghĩa là gì?

dentelure (danh từ) nghĩa là rìa hình răng, răng mịn.

dentelure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentelure (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃t.lyʁ/.

dentelure là giống đực hay giống cái?

dentelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.