TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dentaire nghĩa là nha khoa, cải rừng.

Nghĩa của dentaire

Tính từ

  1. Thuộc răng; nha khoa (soins dentaires — chăm sóc răng) (biên soạn)

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cải rừng.

Dạng từ của dentaire

Số nhiềudentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dentaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dental

Câu hỏi thường gặp

dentaire nghĩa là gì?

dentaire (tính từ, danh từ) nghĩa là nha khoa, cải rừng.

dentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentaire (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.