dentaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
dentaire nghĩa là nha khoa, cải rừng.
Nghĩa của dentaire
Tính từ
- Thuộc răng; nha khoa (soins dentaires — chăm sóc răng) (biên soạn)
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cải rừng.
Dạng từ của dentaire
| Số nhiều | dentaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dentaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dental
Câu hỏi thường gặp
dentaire nghĩa là gì?
dentaire (tính từ, danh từ) nghĩa là nha khoa, cải rừng.
dentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dentaire (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tɛʁ/.