denté
/dɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
denté nghĩa là khía răng, vết răng.
Nghĩa của denté
Tính từ
- Khía răng.
- Roue dentéebánh xe khía răng
Danh từ · giống cái
- Săn bắn Vết răng.
Dạng từ của denté
| Số nhiều | dentés |
| Giống cái | dentée |
| Giống cái số nhiều | dentées |
Cụm từ, thành ngữ với denté
- feuille dentée — lá khía răng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ toothed
Câu hỏi thường gặp
denté nghĩa là gì?
denté (tính từ, danh từ) nghĩa là khía răng, vết răng.
denté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của denté (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.te/.