TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-lait

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

petit-lait nghĩa là nước sữa.

Nghĩa của petit-lait

Danh từ · giống đực

  1. Nước sữa.

Dạng từ của petit-lait

Đi với mạo từ: un petit-lait · le petit-lait

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whey

Câu hỏi thường gặp

petit-lait nghĩa là gì?

petit-lait (danh từ) nghĩa là nước sữa.

petit-lait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-lait (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.lɛ/.

petit-lait là giống đực hay giống cái?

petit-lait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.