petit-lait
danh từ giống đực (m)
/pə.ti.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
petit-lait nghĩa là nước sữa.
Nghĩa của petit-lait
Danh từ · giống đực
- Nước sữa.
Dạng từ của petit-lait
Đi với mạo từ: un petit-lait · le petit-lait
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whey
Câu hỏi thường gặp
petit-lait nghĩa là gì?
petit-lait (danh từ) nghĩa là nước sữa.
petit-lait phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petit-lait (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.lɛ/.
petit-lait là giống đực hay giống cái?
petit-lait là danh từ giống đực (dùng với un, le).