TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-gris

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

petit-gris nghĩa là sóc xám bạc, ốc sên xám.

Nghĩa của petit-gris

Danh từ · giống đực

  1. Sóc xám bạc; da lông sóc xám bạc.
  2. Ốc sên xám.

Dạng từ của petit-gris

Đi với mạo từ: un petit-gris · le petit-gris

Số nhiềupetits-gris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Eurasian red squirrel (Sciurus vulgaris), which in colder areas (i.e. Russia whence fur has been imported) has more gray or white fur (and therefore has also been called Sciurus cinereus); a gray squirrel (Sciurus griseus); a Siberian chipmunk (Tamias sibiricus); fur of any such animal

Câu hỏi thường gặp

petit-gris nghĩa là gì?

petit-gris (danh từ) nghĩa là sóc xám bạc, ốc sên xám.

petit-gris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-gris (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.ɡʁi/.

petit-gris là giống đực hay giống cái?

petit-gris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.