petit-maître
danh từ giống đực (m)
/pə.ti.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
petit-maître nghĩa là công tử bột.
Nghĩa của petit-maître
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Công tử bột.
Dạng từ của petit-maître
Đi với mạo từ: un petit-maître · le petit-maître
| Số nhiều | petits-maîtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dandy, coxcomb
Câu hỏi thường gặp
petit-maître nghĩa là gì?
petit-maître (danh từ) nghĩa là công tử bột.
petit-maître phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petit-maître (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.mɛtʁ/.
petit-maître là giống đực hay giống cái?
petit-maître là danh từ giống đực (dùng với un, le).