petit-neveu
danh từ giống đực (m)
/pə.ti.n(ə).vø/ giọng máy của trình duyệt
petit-neveu nghĩa là cháu trai.
Nghĩa của petit-neveu
Danh từ · giống đực
- Cháu trai (của ông chú, ông bác, bà cô...).
Dạng từ của petit-neveu
Đi với mạo từ: un petit-neveu · le petit-neveu
| Số nhiều | petits-neveux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grandnephew (grandson of a sibling)
Câu hỏi thường gặp
petit-neveu nghĩa là gì?
petit-neveu (danh từ) nghĩa là cháu trai.
petit-neveu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petit-neveu (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.n(ə).vø/.
petit-neveu là giống đực hay giống cái?
petit-neveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).