TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-neveu

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.n(ə).vø/ giọng máy của trình duyệt

petit-neveu nghĩa là cháu trai.

Nghĩa của petit-neveu

Danh từ · giống đực

  1. Cháu trai (của ông chú, ông bác, bà cô...).

Dạng từ của petit-neveu

Đi với mạo từ: un petit-neveu · le petit-neveu

Số nhiềupetits-neveux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grandnephew (grandson of a sibling)

Câu hỏi thường gặp

petit-neveu nghĩa là gì?

petit-neveu (danh từ) nghĩa là cháu trai.

petit-neveu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-neveu (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.n(ə).vø/.

petit-neveu là giống đực hay giống cái?

petit-neveu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.