TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petit-suisse

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.sɥis/ giọng máy của trình duyệt

petit-suisse nghĩa là pho mát pơti xuýt.

Nghĩa của petit-suisse

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát pơti xuýt.

Dạng từ của petit-suisse

Đi với mạo từ: un petit-suisse · le petit-suisse

Số nhiềupetits-suisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A French fromage blanc from the Normandy and Picardy regions.

Câu hỏi thường gặp

petit-suisse nghĩa là gì?

petit-suisse (danh từ) nghĩa là pho mát pơti xuýt.

petit-suisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petit-suisse (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.sɥis/.

petit-suisse là giống đực hay giống cái?

petit-suisse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.