TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petite-fille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pə.tit.fij/ giọng máy của trình duyệt

petite-fille nghĩa là cháu gái.

Nghĩa của petite-fille

Danh từ · giống cái

  1. Cháu gái (của ông bà).

Dạng từ của petite-fille

Đi với mạo từ: une petite-fille · la petite-fille

Số nhiềupetites filles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granddaughter (daughter of one's child)
  • Danh từ little girl

Câu hỏi thường gặp

petite-fille nghĩa là gì?

petite-fille (danh từ) nghĩa là cháu gái.

petite-fille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petite-fille (giọng Pháp chuẩn): /pə.tit.fij/.

petite-fille là giống đực hay giống cái?

petite-fille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.