petite-fille
/pə.tit.fij/ giọng máy của trình duyệt
petite-fille nghĩa là cháu gái.
Nghĩa của petite-fille
Danh từ · giống cái
- Cháu gái (của ông bà).
Dạng từ của petite-fille
Đi với mạo từ: une petite-fille · la petite-fille
| Số nhiều | petites filles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granddaughter (daughter of one's child)
- Danh từ little girl
Câu hỏi thường gặp
petite-fille nghĩa là gì?
petite-fille (danh từ) nghĩa là cháu gái.
petite-fille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của petite-fille (giọng Pháp chuẩn): /pə.tit.fij/.
petite-fille là giống đực hay giống cái?
petite-fille là danh từ giống cái (dùng với une, la).