TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petite-maîtresse

danh từ giống cái (f)
/pøtitmɛtʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

petite-maîtresse nghĩa là Cô ả đài các rởm.

Nghĩa của petite-maîtresse

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Cô ả đài các rởm.

Dạng từ của petite-maîtresse

Đi với mạo từ: une petite-maîtresse · la petite-maîtresse

Câu hỏi thường gặp

petite-maîtresse nghĩa là gì?

petite-maîtresse (danh từ) nghĩa là Cô ả đài các rởm.

petite-maîtresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petite-maîtresse (giọng Pháp chuẩn): /pøtitmɛtʁɛs/.

petite-maîtresse là giống đực hay giống cái?

petite-maîtresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.