coco
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ko.ko/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của coco
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coconut (fruit of the coconut palm); a kind of bean; motor fuel; a type of licorice drink, by analogy with coconut milk
- Danh từ Commie
- Danh từ cocaine
- Danh từ egg
- Danh từ friendly, joking term for a friend; pal, mate, buddy; aggressive, disdainful term of address, usually preceded by mon, ma, or mes. Roughly punk or buddy, as in “You wanna try, punk?”, or “Hey buddy, what do you think you’re doing?”