TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.kɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cocon nghĩa là kén tằm.

Nghĩa của cocon

Danh từ · giống đực

  1. Kén tằm.
    • S'enfermer dans son cocothu mình vào vỏ kén, sống xa lánh mọi người

Dạng từ của cocon

Đi với mạo từ: un cocon · le cocon

Số nhiềucocons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocoon; cocoon

Câu hỏi thường gặp

cocon nghĩa là gì?

cocon (danh từ) nghĩa là kén tằm.

cocon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.kɔ̃/.

cocon là giống đực hay giống cái?

cocon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.