TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coconner

giọng máy của trình duyệt

coconner nghĩa là kéo kén.

Nghĩa của coconner

Nội động từ

  1. Kéo kén.
    • Le ver à soie coconnecon tằm kéo kén

Câu hỏi thường gặp

coconner nghĩa là gì?

coconner (nội động từ) nghĩa là kéo kén.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.