TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocktail

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔk.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

cocktail nghĩa là rượu cốc tai, tiệc cốc tai.

Nghĩa của cocktail

Danh từ · giống đực

  1. Rượu cốc tai.
  2. Tiệc cốc tai.
  3. Nghĩa bóng Mớ hỗn hợp.

Dạng từ của cocktail

Đi với mạo từ: un cocktail · le cocktail

Số nhiềucocktails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocktail

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cocktail; cocktail party; a mixture or combination of things

Câu hỏi thường gặp

cocktail nghĩa là gì?

cocktail (danh từ) nghĩa là rượu cốc tai, tiệc cốc tai.

cocktail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocktail (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.tɛl/.

cocktail là giống đực hay giống cái?

cocktail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.