TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cockpit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔk.pit/ giọng máy của trình duyệt

cockpit nghĩa là không quân buồng lái.

Nghĩa của cockpit

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Không quân buồng lái.

Dạng từ của cockpit

Đi với mạo từ: un cockpit · le cockpit

Số nhiềucockpits
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cockpit

Câu hỏi thường gặp

cockpit nghĩa là gì?

cockpit (danh từ) nghĩa là không quân buồng lái.

cockpit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cockpit (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.pit/.

cockpit là giống đực hay giống cái?

cockpit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.