cockpit
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔk.pit/ giọng máy của trình duyệt
cockpit nghĩa là không quân buồng lái.
Nghĩa của cockpit
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Không quân buồng lái.
Dạng từ của cockpit
Đi với mạo từ: un cockpit · le cockpit
| Số nhiều | cockpits |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cockpit
Câu hỏi thường gặp
cockpit nghĩa là gì?
cockpit (danh từ) nghĩa là không quân buồng lái.
cockpit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockpit (giọng Pháp chuẩn): /kɔk.pit/.
cockpit là giống đực hay giống cái?
cockpit là danh từ giống đực (dùng với un, le).