TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cochère

/kɔ.ʃɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cochère nghĩa là porte cochère cổng xe.

Nghĩa của cochère

Tính từ

  1. Porte cochère cổng xe.

Dạng từ của cochère

Giống cái số nhiềucochères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ only used in porte cochère

Câu hỏi thường gặp

cochère nghĩa là gì?

cochère (tính từ) nghĩa là porte cochère cổng xe.

cochère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cochère (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.