TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aisance

danh từ giống cái (f)
/ɛ.zɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

aisance nghĩa là sự dễ dàng, sự sung túc.

Nghĩa của aisance

Danh từ · giống cái

  1. Sự dễ dàng (trong nói năng, cử chỉ, hành động).
    • Parler avec aisanceNói dễ dàng lưu loát
    • "Leur aisance à s'exprimer en français" (Loti)Sự diễn đạt lưu loát của họ bằng tiếng Pháp
  2. Sự sung túc.
    • Vivre dans l'aisanceSống sung túc

Dạng từ của aisance

Đi với mạo từ: une aisance · l'aisance

Số nhiềuaisances

Họ từ của aisance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ease

Câu hỏi thường gặp

aisance nghĩa là gì?

aisance (danh từ) nghĩa là sự dễ dàng, sự sung túc.

aisance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aisance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.zɑ̃s/.

aisance là giống đực hay giống cái?

aisance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.