TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ais

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ/ giọng máy của trình duyệt

ais nghĩa là tấm ngăn, tấm ván.

Nghĩa của ais

Danh từ · giống đực

  1. Tấm ngăn (để ngăn cách các cuốn sách khi đóng bìa).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Tấm ván.

Dạng từ của ais

Đi với mạo từ: un ais · l'ais

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố forms adjectives that denote where something or someone is from
  • Hậu tố forms noun demonyms specifying a person, usually male, from a given location; forms nouns that specify the name of the language spoken in this place
  • Hậu tố forms the first-person and second-person singular imperfect indicative form of a verb
  • Danh từ board, plank

Câu hỏi thường gặp

ais nghĩa là gì?

ais (danh từ) nghĩa là tấm ngăn, tấm ván.

ais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ais (giọng Pháp chuẩn): /ɛ/.

ais là giống đực hay giống cái?

ais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.