délibérément
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.li.be.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
délibérément nghĩa là Sau khi đã suy nghĩ cân nhắc.
Nghĩa của délibérément
Phó từ
- Sau khi đã suy nghĩ cân nhắc.
- Accepter délibérément une responsabiliténhận một trách nhiệm sau khi đã suy nghĩ cân nhắc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délibérément
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ deliberately (in a well-planned way)
Câu hỏi thường gặp
délibérément nghĩa là gì?
délibérément (phó từ) nghĩa là Sau khi đã suy nghĩ cân nhắc.
délibérément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délibérément (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁe.mɑ̃/.