TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gauche

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡoʃ/ giọng máy của trình duyệt

gauche nghĩa là trái, tả, vênh, bên trái.

Nghĩa của gauche

Tính từ

  1. Trái, tả.
    • Oeil gauchemắt trái
    • Aile gauche d'une arméecánh tả của một đạo quân
  2. Vênh.
    • Planche gauchetấm ván vênh
  3. Toán học Ghềnh.
    • Quadrilatère gauchehình bốn cạnh ghềnh
  4. Vụng về, lóng cóng.
    • Homme gauchengười vụng về
    • Mariage de la main gauchesự lấy nhau không cưới xin

Danh từ · giống cái

  1. Bên trái.
    • S'asseoir à la gauche de quelqu'unngồi bên trái ai
  2. Chính cánh tả, phái tả.
    • À droite et à gauchetứ phía

Dạng từ của gauche

Số nhiềugauches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gauche

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của gauche

Cụm từ, thành ngữ với gauche

  • à gauche — ở bên trái; về bên trái
  • jusqu'à la gauche — đến cùng; đến mức
  • mettre de l'argent à gauche — cất giấu tiền dành dụm
  • passer l'arme à gauche — chết

Câu ví dụ với gauche

  • Les bicyclettes roulent à gauche au Japon. Tại Nhật Bản, xe đạp đi bên trái.Tatoeba #129687
  • Ouvre l'armoire de gauche, les bouteilles sont là. Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.Tatoeba #4056
  • Jim regarda à droite et à gauche avant de traverser la rue. Jim nhìn sang phải và sang trái trước khi qua đường.Tatoeba #128112
  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.Tatoeba #1745066
  • As-tu encore mal à la jambe gauche ? Chân trái của bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6587481
  • Avez-vous encore mal à la jambe gauche ? Chân trái của bạn có còn đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6587482
  • Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
  • Elle se brûla la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ left; awkward, gawky, clumsy
  • Danh từ the left, the left-hand side; the left (the left-wing political parties as a group; citizens holding left-wing views as a group)

Câu hỏi thường gặp

gauche nghĩa là gì?

gauche (tính từ, danh từ) nghĩa là trái, tả, vênh, bên trái.

gauche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauche (giọng Pháp chuẩn): /ɡoʃ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.