TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gauchement

/ɡoʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

gauchement nghĩa là vụng về, lóng cóng.

Nghĩa của gauchement

Phó từ

  1. Vụng về, lóng cóng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gauchement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gauchely; maladroitly; awkwardly

Câu hỏi thường gặp

gauchement nghĩa là gì?

gauchement (phó từ) nghĩa là vụng về, lóng cóng.

gauchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauchement (giọng Pháp chuẩn): /ɡoʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.