TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaucher

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

gaucher nghĩa là thuận tay trái, người thuận tay trái.

Nghĩa của gaucher

Tính từ

  1. Thuận tay trái.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuận tay trái.

Dạng từ của gaucher

Số nhiềugauchers
Giống cáigauchère /ɡɔ.ʃɛʁ/
Giống cái số nhiềugauchères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaucher

Trái nghĩa

Câu ví dụ với gaucher

  • Je suis gaucher. Tôi thuận tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ left-handed; left-footed
  • Danh từ a left-handed or left-footed person; a southpaw

Câu hỏi thường gặp

gaucher nghĩa là gì?

gaucher (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tay trái, người thuận tay trái.

gaucher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaucher (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.