TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

droitier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁwa.tje/ giọng máy của trình duyệt

droitier nghĩa là thuận tay phải, phe hữu, người thuận tay phải, người phe hữu.

Nghĩa của droitier

Tính từ

  1. Thuận tay phải.
  2. Chính trị (thuộc) phe hữu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuận tay phải.
  2. Chính trị Người phe hữu.

Dạng từ của droitier

Số nhiềudroitiers
Giống cáidroitière /dʁwa.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềudroitières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với droitier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ right-handed; right-footed; synonym of droitiste
  • Danh từ a right-handed or right-footed person; a northpaw; synonym of droitiste

Câu hỏi thường gặp

droitier nghĩa là gì?

droitier (tính từ, danh từ) nghĩa là thuận tay phải, phe hữu, người thuận tay phải, người phe hữu.

droitier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droitier (giọng Pháp chuẩn): /dʁwa.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.