droitement
/dʁwat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
droitement nghĩa là thẳng thắn.
Nghĩa của droitement
Phó từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thẳng thắn.
- Parler droitementnói thẳng thắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với droitement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ straight; straightly; correctly; properly; rightly
Câu hỏi thường gặp
droitement nghĩa là gì?
droitement (phó từ) nghĩa là thẳng thắn.
droitement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của droitement (giọng Pháp chuẩn): /dʁwat.mɑ̃/.