TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hypocritement

/i.pɔ.kʁit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hypocritement nghĩa là giả đạo đức.

Nghĩa của hypocritement

Phó từ

  1. Giả đạo đức.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypocritement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hypocritically

Câu hỏi thường gặp

hypocritement nghĩa là gì?

hypocritement (phó từ) nghĩa là giả đạo đức.

hypocritement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocritement (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.kʁit.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.