franchement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
franchement nghĩa là thực thà, thẳng thắn, mạnh dạn, không ngần ngại.
Nghĩa của franchement
Phó từ
- Thực thà, thẳng thắn.
- Avouer franchement ses fautesthực thà thú tội
- Mạnh dạn, không ngần ngại.
- Sauter franchementmạnh dạn nhảy
- Hoàn toàn, thực là.
- Visite franchement désagréablecuộc viếng thăm thực là khó chịu
- Không úp mở, thẳng, rõ ràng.
- Poser franchement up problèmeđặt thẳng một vấn đề
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ frankly; sincerely; vigorously, without doubting oneself; really, downright, outright
Câu hỏi thường gặp
franchement nghĩa là gì?
franchement (phó từ) nghĩa là thực thà, thẳng thắn, mạnh dạn, không ngần ngại.
franchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của franchement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.