TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

franchement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

franchement nghĩa là thực thà, thẳng thắn, mạnh dạn, không ngần ngại.

Nghĩa của franchement

Phó từ

  1. Thực thà, thẳng thắn.
    • Avouer franchement ses fautesthực thà thú tội
  2. Mạnh dạn, không ngần ngại.
    • Sauter franchementmạnh dạn nhảy
  3. Hoàn toàn, thực là.
    • Visite franchement désagréablecuộc viếng thăm thực là khó chịu
  4. Không úp mở, thẳng, rõ ràng.
    • Poser franchement up problèmeđặt thẳng một vấn đề

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franchement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ frankly; sincerely; vigorously, without doubting oneself; really, downright, outright

Câu hỏi thường gặp

franchement nghĩa là gì?

franchement (phó từ) nghĩa là thực thà, thẳng thắn, mạnh dạn, không ngần ngại.

franchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franchement (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃ʃ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.