TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

franc-tireur

danh từ giống đực (m)
/fʁɑ̃.ti.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

franc-tireur nghĩa là quân du kích.

Nghĩa của franc-tireur

Danh từ · giống đực

  1. Quân du kích (Pháp).
  2. Nghĩa bóng Người hành động lẻ (không theo kỷ luật của một nhóm).

Dạng từ của franc-tireur

Đi với mạo từ: un franc-tireur · le franc-tireur

Số nhiềufrancs-tireurs
Giống cáifranche-tireuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sniper, an irregular, an impromptu guerrilla; someone who works alone, outside of the rules

Câu hỏi thường gặp

franc-tireur nghĩa là gì?

franc-tireur (danh từ) nghĩa là quân du kích.

franc-tireur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franc-tireur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ti.ʁœʁ/.

franc-tireur là giống đực hay giống cái?

franc-tireur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.