franc-parler
danh từ giống đực (m)
/fʁɑ̃.paʁ.le/ giọng máy của trình duyệt
franc-parler nghĩa là Sự tự do ăn nói.
Nghĩa của franc-parler
Danh từ · giống đực
- Sự tự do ăn nói.
Dạng từ của franc-parler
Đi với mạo từ: un franc-parler · le franc-parler
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freedom of speech
Câu hỏi thường gặp
franc-parler nghĩa là gì?
franc-parler (danh từ) nghĩa là Sự tự do ăn nói.
franc-parler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của franc-parler (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.paʁ.le/.
franc-parler là giống đực hay giống cái?
franc-parler là danh từ giống đực (dùng với un, le).