TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gattilier

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ti.lje/ giọng máy của trình duyệt

gattilier nghĩa là Cây bình linh hạt tiêu.

Nghĩa của gattilier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bình linh hạt tiêu.

Dạng từ của gattilier

Đi với mạo từ: un gattilier · le gattilier

Số nhiềugattiliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaste tree (Vitex agnus-castus)

Câu hỏi thường gặp

gattilier nghĩa là gì?

gattilier (danh từ) nghĩa là Cây bình linh hạt tiêu.

gattilier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gattilier (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ti.lje/.

gattilier là giống đực hay giống cái?

gattilier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.