TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gatte

danh từ giống cái (f)
/ɡɛt/ giọng máy của trình duyệt

gatte nghĩa là chỗ cuộn dây neo.

Nghĩa của gatte

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Chỗ cuộn dây neo.

Dạng từ của gatte

Đi với mạo từ: une gatte · la gatte

Câu hỏi thường gặp

gatte nghĩa là gì?

gatte (danh từ) nghĩa là chỗ cuộn dây neo.

gatte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gatte (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛt/.

gatte là giống đực hay giống cái?

gatte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.