gastéromycète
danh từ giống đực (m)
/ɡas.te.ʁɔ.mi.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
gastéromycète nghĩa là nấm bụng.
Nghĩa của gastéromycète
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Nấm bụng.
Dạng từ của gastéromycète
Đi với mạo từ: un gastéromycète · le gastéromycète
| Số nhiều | gastéromycètes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasteromycete
Câu hỏi thường gặp
gastéromycète nghĩa là gì?
gastéromycète (danh từ) nghĩa là nấm bụng.
gastéromycète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastéromycète (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.te.ʁɔ.mi.sɛt/.
gastéromycète là giống đực hay giống cái?
gastéromycète là danh từ giống đực (dùng với un, le).