TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gastéromycète

danh từ giống đực (m)
/ɡas.te.ʁɔ.mi.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

gastéromycète nghĩa là nấm bụng.

Nghĩa của gastéromycète

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm bụng.

Dạng từ của gastéromycète

Đi với mạo từ: un gastéromycète · le gastéromycète

Số nhiềugastéromycètes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasteromycete

Câu hỏi thường gặp

gastéromycète nghĩa là gì?

gastéromycète (danh từ) nghĩa là nấm bụng.

gastéromycète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastéromycète (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.te.ʁɔ.mi.sɛt/.

gastéromycète là giống đực hay giống cái?

gastéromycète là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.