plan
plan nghĩa là bản đồ, kế hoạch.
Nghĩa của plan
Danh từ · giống đực
- Bản đồ, kế hoạch. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je voudrais un plan de la ville.Tôi muốn có một bản đồ thành phố.
- Il est plus facile de tirer des plans que de les exécuter.Vạch ra kế hoạch dễ hơn hơn thực hiện.
Dạng từ của plan
Đi với mạo từ: un plan · le plan
| Số nhiều | plans |
| Giống cái | plane |
| Giống cái số nhiều | planes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với plan
Đồng nghĩa
Họ từ của plan
Câu ví dụ với plan
- Je voudrais un plan de la ville. Tôi muốn có một bản đồ thành phố.Tatoeba #139756
- Il est plus facile de tirer des plans que de les exécuter. Vạch ra kế hoạch dễ hơn hơn thực hiện.Tatoeba #457920
- Peu de personnes ont connaissance du plan. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #588667
- Cela ne faisait pas partie du plan. Việc đó nằm ngoài kế hoạch (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5661961
- Le président proposa un nouveau plan. Ngài tổng thống đã đề xuất một chương trình mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423250
- On voit un château à l'arrière-plan du tableau. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1091880
- C'est ça le plan ? Kế hoạch đấy à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10734429
- Ce n'est pas une femme que je veux, mais un plan cul. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #657919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ map (schematic maps of streets, subways, etc.); plane (flat surface); plane; shot
- Tính từ planar
Câu hỏi thường gặp
plan nghĩa là gì?
plan (danh từ) nghĩa là bản đồ, kế hoạch.
plan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plan (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃/.
plan là giống đực hay giống cái?
plan là danh từ giống đực (dùng với un, le).