projet
projet nghĩa là dự án, dự thảo, dự kiến, dự định.
Nghĩa của projet
Danh từ · giống đực
- Dự án, dự thảo.
- Projet de loidự án luật
- Dự kiến, dự định.
- Projets de vacancesdự kiến vụ nghỉ
- Bản thiết kế, đồ án.
- Projet techniquethiết kế kỹ thuật
Dạng từ của projet
Đi với mạo từ: un projet · le projet
| Số nhiều | projets |
Họ từ của projet
Cụm từ, thành ngữ với projet
- projet de loi — Dự luật.
Câu ví dụ với projet
- Je suis fier de faire partie de ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3962
- Je suis contre ce projet. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7281
- Je suis fier de prendre part à ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458641
- Je suis fière de pouvoir participer à ce projet. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1068777
- La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1260902
- Je pense que ce projet est sur la bonne voie. Tôi cho rằng dự án này đang đi đúng hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3875840
- Son appui financier est indispensable pour ce projet que nous avons. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #558027
- Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ project; plan; draft constitution
Câu hỏi thường gặp
projet nghĩa là gì?
projet (danh từ) nghĩa là dự án, dự thảo, dự kiến, dự định.
projet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của projet (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.ʒɛ/.
projet là giống đực hay giống cái?
projet là danh từ giống đực (dùng với un, le).