TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoté

/ɑ̃.pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

empoté nghĩa là vụng về, hậu đậu, kẻ vụng về, kẻ hậu đậu.

Nghĩa của empoté

Tính từ

  1. Thân mật Vụng về, hậu đậu.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Kẻ vụng về, kẻ hậu đậu.

Dạng từ của empoté

Số nhiềuempotés
Giống cáiempotée
Giống cái số nhiềuempotées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empoté

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clumsy, awkward
  • Danh từ clumsy person, butterfingers

Câu hỏi thường gặp

empoté nghĩa là gì?

empoté (tính từ, danh từ) nghĩa là vụng về, hậu đậu, kẻ vụng về, kẻ hậu đậu.

empoté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.