TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cloche

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

cloche nghĩa là chuông, mũ hình chuông, xòe, vụng về.

Nghĩa của cloche

Danh từ · giống cái

  1. Chuông.
    • Une cloche en bronzecái chuông bằng đồng thanh
    • Une cloche à meloncái chuông chụp dưa
    • Cloche en verrecái chuông thủy tinh (ở phòng thí nghiệm...)
    • Cloche à plongeurcái chuông thợ lặn
  2. Mũ hình chuông (không có vành của phụ nữ).
  3. Thực vật học Hoa hình chuông.
  4. Thân mật Đám ăn xin, tụi ăn xin.
  5. Thông tục Cái đầu.

Tính từ

  1. Xòe.
    • Jupe clocheváy xòe
  2. Thông tục Vụng về.

Dạng từ của cloche

Đi với mạo từ: une cloche · la cloche

Số nhiềucloches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cloche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cloche

  • coup de cloche — tiếng chuông cảnh tỉnh
  • déménager à la cloche de bois — lén dọn nhà đi (không trả tiền)
  • se taper la cloche — (thân mật) ăn uống no say
  • son de cloche — tiếng chuông (nghĩa bóng)
  • travail hors cloche — việc làm thêm ngoài giờ

Câu ví dụ với cloche

  • Qu'est-ce qui cloche avec toi ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1964368
  • Qu'est-ce qui cloche avec vous ? Bạn bị làm sao vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1964369
  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12260118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bell (metal apparatus used to produce sound); a glass covering, originally bell-shaped, for garden plants to prevent frost damage and promote early growth; a bell-shaped, close-fitting women’s hat with a deep rounded crown and narrow rim; cloche (tableware cover, often resembling a bell)
  • Tính từ clumsy, stupid

Câu hỏi thường gặp

cloche nghĩa là gì?

cloche (danh từ, tính từ) nghĩa là chuông, mũ hình chuông, xòe, vụng về.

cloche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cloche (giọng Pháp chuẩn): /klɔʃ/.

cloche là giống đực hay giống cái?

cloche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.