réfléchi
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.fle.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
réfléchi nghĩa là phản xạ, phản chiếu, phản thân.
Nghĩa của réfléchi
Tính từ
- Vật lý học Phản xạ, phản chiếu, dội lại.
- Rayon réfléchitia phản xạ
- Ngôn ngữ học Phản thân.
- Pronom réfléchiđại từ phản thân
- Có suy nghĩ.
- Un homme réfléchimột người chín chắn
Dạng từ của réfléchi
| Số nhiều | réfléchis |
| Giống cái | réfléchie |
| Giống cái số nhiều | réfléchies |
Câu ví dụ với réfléchi
- Tu as réfléchi sur ce problème toute la matinée. Prends une pause, va déjeuner. Bạn đã suy nghĩ về vấn đề này hết cả buổi sáng rồi. Đi ăn trưa đi.Tatoeba #4021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reflexive; thoughtful
Câu hỏi thường gặp
réfléchi nghĩa là gì?
réfléchi (tính từ) nghĩa là phản xạ, phản chiếu, phản thân.
réfléchi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réfléchi (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fle.ʃi/.