TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volontaire

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

volontaire nghĩa là tự nguyện, tình nguyện, người tình nguyện.

Nghĩa của volontaire

Tính từ

  1. Tự nguyện.
    • Acte volontairehành vi tự nguyện
  2. Tình nguyện.
    • Soldat volontairequân tình nguyện
  3. Kiên quyết.
    • Un homme volontairemột người kiên quyết
  4. Nghĩa xấu Bướng bỉnh.
    • Un enfant volontaiređứa bé bướng bỉnh

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tình nguyện.
    • On demande des volontaires pour porter secours aux sinistrésngười ta tìm những người tự nguyện để đi cứu những người bị nạn

Dạng từ của volontaire

Số nhiềuvolontaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volontaire

Trái nghĩa

Họ từ của volontaire

Câu ví dụ với volontaire

  • Un incendie volontaire est un acte criminel. Phóng hoả là một hành động phạm pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6373717
  • Tom se porta volontaire. Tom đã tình nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5265437
  • Je suis volontaire. Tôi là một tình nguyện viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3141204

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voluntary, deliberate; volunteer; determined; wilful
  • Danh từ volunteer

Câu hỏi thường gặp

volontaire nghĩa là gì?

volontaire (tính từ, danh từ) nghĩa là tự nguyện, tình nguyện, người tình nguyện.

volontaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volontaire (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.