TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volontairement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

volontairement nghĩa là cố ý, tự nguyện.

Nghĩa của volontairement

Phó từ

  1. Cố ý.
    • Faire tomber volontairement son camaradecố ý làm ngã bạn
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tự nguyện.
    • Obéir volontairementtự nguyện vâng lời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volontairement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ intentionally, voluntarily

Câu hỏi thường gặp

volontairement nghĩa là gì?

volontairement (phó từ) nghĩa là cố ý, tự nguyện.

volontairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volontairement (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.