volontairement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
volontairement nghĩa là cố ý, tự nguyện.
Nghĩa của volontairement
Phó từ
- Cố ý.
- Faire tomber volontairement son camaradecố ý làm ngã bạn
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tự nguyện.
- Obéir volontairementtự nguyện vâng lời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volontairement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ intentionally, voluntarily
Câu hỏi thường gặp
volontairement nghĩa là gì?
volontairement (phó từ) nghĩa là cố ý, tự nguyện.
volontairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volontairement (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɔ̃.tɛʁ.mɑ̃/.