TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exprès

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

exprès nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, không đổi giao ngay, phát ngay.

Nghĩa của exprès

Tính từ

  1. Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).
    • Ordre exprèsmệnh lệnh rõ ràng
    • Défense expressesự nghiêm cấm
  2. Không đổi giao ngay, phát ngay.
    • Lettre exprèsthư phát ngay

Danh từ · giống đực

  1. Đặc phái viên.
    • Envoyer un exprèscử một đặc phái viên
  2. Thư phát ngay; bưu kiện giao ngay.

Phó từ

  1. Cố ý.
    • Faire exprèscố ý làm

Dạng từ của exprès

Giống cáiexpresse /ɛk.spʁɛs/
Giống cái số nhiềuexpresses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exprès

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của exprès

Câu ví dụ với exprès

  • Il ne l'a pas fait exprès. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131512
  • Oui, je l'ai fait exprès. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224018
  • Tu l'as fait exprès ! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862294

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ express; express (post), special delivery
  • Phó từ on purpose, intentionally, deliberately
  • Danh từ a messenger carrying letters for personal delivery; a messenger (in general)

Câu hỏi thường gặp

exprès nghĩa là gì?

exprès (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, không đổi giao ngay, phát ngay.

exprès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exprès (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.