exprès
exprès nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, không đổi giao ngay, phát ngay.
Nghĩa của exprès
Tính từ
- Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).
- Ordre exprèsmệnh lệnh rõ ràng
- Défense expressesự nghiêm cấm
- Không đổi giao ngay, phát ngay.
- Lettre exprèsthư phát ngay
Danh từ · giống đực
- Đặc phái viên.
- Envoyer un exprèscử một đặc phái viên
- Thư phát ngay; bưu kiện giao ngay.
Phó từ
- Cố ý.
- Faire exprèscố ý làm
Dạng từ của exprès
| Giống cái | expresse /ɛk.spʁɛs/ |
| Giống cái số nhiều | expresses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exprès
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của exprès
Câu ví dụ với exprès
- Il ne l'a pas fait exprès. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131512
- Oui, je l'ai fait exprès. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224018
- Tu l'as fait exprès ! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #862294
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ express; express (post), special delivery
- Phó từ on purpose, intentionally, deliberately
- Danh từ a messenger carrying letters for personal delivery; a messenger (in general)
Câu hỏi thường gặp
exprès nghĩa là gì?
exprès (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, không đổi giao ngay, phát ngay.
exprès phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exprès (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ/.