TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expressément

/ɛk.spʁɛ.se.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

expressément nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, cốt để.

Nghĩa của expressément

Phó từ

  1. Rõ ràng, dứt khoát.
  2. Cốt để.
    • Ceci est fait expressément pourcái này làm ra cốt để

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với expressément

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ expressly

Câu hỏi thường gặp

expressément nghĩa là gì?

expressément (phó từ) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, cốt để.

expressément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expressément (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ.se.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.