expressivité
danh từ giống cái (f)
/ɛk.spʁɛ.si.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
expressivité nghĩa là ý vị.
Nghĩa của expressivité
Danh từ · giống cái
- Ý vị.
- Sinh vật học; sinh lý học Độ biểu hiện.
Dạng từ của expressivité
Đi với mạo từ: une expressivité · l'expressivité
| Số nhiều | expressivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expressiveness, expressivity
Câu hỏi thường gặp
expressivité nghĩa là gì?
expressivité (danh từ) nghĩa là ý vị.
expressivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của expressivité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spʁɛ.si.vi.te/.
expressivité là giống đực hay giống cái?
expressivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).