nommément
/nɔ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nommément nghĩa là đích danh, đặc biệt là.
Nghĩa của nommément
Phó từ
- Đích danh.
- Citer quelqu'un nommémentnêu đích danh ai
- Đặc biệt là.
- L'influence du climat et nommément de l'humiditéảnh hưởng của khí hậu đặc biệt là của độ ẩm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ namely (specifically)
Câu hỏi thường gặp
nommément nghĩa là gì?
nommément (phó từ) nghĩa là đích danh, đặc biệt là.
nommément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nommément (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.me.mɑ̃/.