TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nommément

/nɔ.me.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nommément nghĩa là đích danh, đặc biệt là.

Nghĩa của nommément

Phó từ

  1. Đích danh.
    • Citer quelqu'un nommémentnêu đích danh ai
  2. Đặc biệt là.
    • L'influence du climat et nommément de l'humiditéảnh hưởng của khí hậu đặc biệt là của độ ẩm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ namely (specifically)

Câu hỏi thường gặp

nommément nghĩa là gì?

nommément (phó từ) nghĩa là đích danh, đặc biệt là.

nommément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nommément (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.me.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.