non
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
non nghĩa là không, một tiếng không, phải không.
Nghĩa của non
Phó từ
- Không.
Danh từ · giống đực
- Một tiếng không.
- Répondre par un nontrả lời bằng một tiếng không
Thán từ
- Phải không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Ceci est un peu étrange, non ?Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với non
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với non
Câu ví dụ với non
- Non pas la quantité mais la qualité. Quí hồ tinh bất quí hồ đa.Tatoeba #624426
- Non, c'est pas mon nouveau petit ami. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #3243
- Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
- Mon père sait nager mais ma mère, non. Bố tôi biết bơi, nhưng mẹ tôi thì không.Tatoeba #487352
- Non. Je suis désolé, je dois rentrer de bonne heure. Không, tôi lấy làm tiếc, tôi phải về nhà sớm.Tatoeba #11486
- Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent. Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.Tatoeba #334350
- Ma sœur ne sait pas bien faire la cuisine, et moi non plus. Chị tôi không biết nấu ăn, cả tôi cũng vậy.Tatoeba #507781
- « Tu vas jouer du piano demain ? » « Non, je ne vais pas en jouer. » "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."Tatoeba #4027223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ no
- Liên từ not
- Danh từ a no, a negative response
- Thán từ no!
- Tiền tố non-
Câu hỏi thường gặp
non nghĩa là gì?
non (phó từ, danh từ, thán từ) nghĩa là không, một tiếng không, phải không.
non phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của non (giọng Pháp chuẩn): /nɔ̃/.