si
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si/ giọng máy của trình duyệt
si nghĩa là nếu, liệu, rất, đến thế.
Nghĩa của si
Liên từ
- Nếu. (biên soạn)
- Liệu, có… không (câu hỏi gián tiếp) (biên soạn)
Phó từ
- Rất, đến thế, quá. (biên soạn)
- Có chứ (đáp lại câu hỏi phủ định) (biên soạn)
Họ từ của si
Câu ví dụ với si
- Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
- Si je pouvais être comme ça... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #3147
- Sauf que là, c'est pas si simple. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #3240
- Qu'est-ce qui te retient éveillé si tard ? Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?Tatoeba #3289
- Si tu lis cette phrase, tu deviendras aveugle. Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.Tatoeba #3314240
- Je ne sais pas si je l'ai encore. Không biết là tôi còn không nữa.Tatoeba #3275
- Et si vous me faisiez une tasse de thé ? Giá mà anh pha cho tôi tách trà nhỉ?Tatoeba #10921
- Si mon frère était là, il saurait quoi faire. Nếu anh tôi ở đó, anh ấy sẽ biết phải làm gì.Tatoeba #15794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ if, whether; if (assuming that); even if; although, while
- Thán từ yes (used to contradict a negative statement)
- Phó từ so, such (intensifier); however (to whatever extent or degree)
- Danh từ si, the note 'B'
Câu hỏi thường gặp
si nghĩa là gì?
si (liên từ, phó từ) nghĩa là nếu, liệu, rất, đến thế.
si phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của si (giọng Pháp chuẩn): /si/.