TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shérif

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃe.ʁif/ giọng máy của trình duyệt

shérif nghĩa là quận trưởng.

Nghĩa của shérif

Danh từ · giống đực

  1. Quận trưởng (Anh, Mỹ).

Dạng từ của shérif

Đi với mạo từ: un shérif · le shérif

Số nhiềushérifs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shérif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheriff (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

shérif nghĩa là gì?

shérif (danh từ) nghĩa là quận trưởng.

shérif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shérif (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʁif/.

shérif là giống đực hay giống cái?

shérif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.