TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shunter

/ʃœ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

shunter nghĩa là mắc sun.

Nghĩa của shunter

Ngoại động từ

  1. Điện học Mắc sun.

Chia động từ shunter

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: shuntéHiện tại phân từ: shuntant

Hiện tại présent

  • je shunte
  • tu shuntes
  • il/elle shunte
  • nous shuntons
  • vous shuntez
  • ils/elles shuntent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai shunté
  • tu as shunté
  • il/elle a shunté
  • nous avons shunté
  • vous avez shunté
  • ils/elles ont shunté

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je shuntais
  • tu shuntais
  • il/elle shuntait
  • nous shuntions
  • vous shuntiez
  • ils/elles shuntaient

Tương lai đơn futur simple

  • je shunterai
  • tu shunteras
  • il/elle shuntera
  • nous shunterons
  • vous shunterez
  • ils/elles shunteront

Điều kiện conditionnel présent

  • je shunterais
  • tu shunterais
  • il/elle shunterait
  • nous shunterions
  • vous shunteriez
  • ils/elles shunteraient

Giả định subjonctif présent

  • que je shunte
  • que tu shuntes
  • qu'il/elle shunte
  • que nous shuntions
  • que vous shuntiez
  • qu'ils/elles shuntent

Quá khứ đơn passé simple

  • je shuntai
  • tu shuntas
  • il/elle shunta
  • nous shuntâmes
  • vous shuntâtes
  • ils/elles shuntèrent

Mệnh lệnh impératif

  • shunte (tu)
  • shuntons (nous)
  • shuntez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shunt

Câu hỏi thường gặp

shunter nghĩa là gì?

shunter (ngoại động từ) nghĩa là mắc sun.

shunter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shunter (giọng Pháp chuẩn): /ʃœ̃.te/.

Chia động từ shunter ở thì hiện tại thế nào?

je shunte, tu shuntes, il/elle shunte, nous shuntons, vous shuntez, ils/elles shuntent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.