shunt
danh từ giống đực (m)
/ʃœ̃t/ giọng máy của trình duyệt
shunt nghĩa là sun, mạch rẽ, sự rẽ tắt dòng.
Nghĩa của shunt
Danh từ · giống đực
- Điện học Sun, mạch rẽ.
- Y học Sự rẽ tắt dòng, sun.
Dạng từ của shunt
Đi với mạo từ: un shunt · le shunt
| Số nhiều | shunts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shunt; shunt
Câu hỏi thường gặp
shunt nghĩa là gì?
shunt (danh từ) nghĩa là sun, mạch rẽ, sự rẽ tắt dòng.
shunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shunt (giọng Pháp chuẩn): /ʃœ̃t/.
shunt là giống đực hay giống cái?
shunt là danh từ giống đực (dùng với un, le).