TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

shunt

danh từ giống đực (m)
/ʃœ̃t/ giọng máy của trình duyệt

shunt nghĩa là sun, mạch rẽ, sự rẽ tắt dòng.

Nghĩa của shunt

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Sun, mạch rẽ.
  2. Y học Sự rẽ tắt dòng, sun.

Dạng từ của shunt

Đi với mạo từ: un shunt · le shunt

Số nhiềushunts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shunt; shunt

Câu hỏi thường gặp

shunt nghĩa là gì?

shunt (danh từ) nghĩa là sun, mạch rẽ, sự rẽ tắt dòng.

shunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shunt (giọng Pháp chuẩn): /ʃœ̃t/.

shunt là giống đực hay giống cái?

shunt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.